Laser trị sẹo rỗ thường hướng đến cải thiện mức độ lõm và kết cấu bề mặt da thay vì cam kết xóa hoàn toàn sẹo. Sẹo càng sâu, xơ hóa càng nhiều thì mức độ cải thiện có thể khác so với sẹo nông. Laser trị sẹo lõm có hết không phụ thuộc vào nguyên nhân hình thành sẹo, loại sẹo, độ sâu, mật độ sẹo và khả năng đáp ứng collagen. Một số trường hợp cần phối hợp laser với phương pháp bổ trợ để tác động đến các thành phần khác nhau của mô sẹo. Bắn tia laser trị sẹo rỗ là phương pháp sử dụng năng lượng ánh sáng có kiểm soát để tác động vào mô da, tạo vi tổn thương nhiệt ở mức phù hợp nhằm kích thích quá trình tái tạo da và tăng sinh collagen. Tùy loại sẹo, độ sâu, mật độ sẹo và tình trạng da, bác sĩ có thể lựa chọn laser trị sẹo rỗ, laser trị sẹo lõm hoặc kết hợp phương pháp bổ trợ. Trong điều trị sẹo, mục tiêu không phải làm đầy sẹo ngay sau một lần thực hiện. Điều trị sẹo bằng laser hướng đến cải thiện cấu trúc mô, kích thích nguyên bào sợi và hỗ trợ tái tạo bề mặt da theo thời gian. Vì vậy, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào loại sẹo, mức độ xơ hóa mô sẹo, khả năng đáp ứng collagen và phác đồ điều trị. Cơ chế laser điều trị sẹo Laser tác động có kiểm soát lên mô da tại vùng sẹo. Năng lượng laser tạo vi tổn thương nhiệt hoặc tác động chọn lọc vào mô cần điều trị, từ đó kích thích quá trình tái tạo da. Quá trình này có thể thúc đẩy tăng sinh collagen và tái cấu trúc mô. Khi collagen mới được hình thành, nền da quanh sẹo có điều kiện cải thiện dần về độ bằng phẳng và kết cấu. Với sẹo rỗ và sẹo lõm, mức độ đáp ứng không giống nhau giữa từng người. Độ sâu sẹo, mật độ sẹo, kiểu hình sẹo và độ xơ hóa mô sẹo là những yếu tố cần được đánh giá trước khi lựa chọn công nghệ laser. Laser CO2 Fractional trị sẹo rỗ Laser CO2 Fractional là một trong những công nghệ thường được sử dụng trong tái tạo bề mặt da. Công nghệ này tạo các vùng tác động vi điểm trên da thay vì xử lý toàn bộ bề mặt cùng một mức năng lượng. CO2 Fractional Laser có thể tạo vi tổn thương nhiệt có kiểm soát, qua đó kích thích quá trình tái tạo da và hỗ trợ tăng sinh collagen. Đây là cơ sở để laser fractional được cân nhắc trong điều trị sẹo rỗ, sẹo lõm và một số vấn đề về kết cấu da. Thông số điều trị cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng thực tế. Không nên áp dụng cùng một mật độ hoặc mức năng lượng cho mọi trường hợp vì nguy cơ tăng sắc tố sau laser và thời gian phục hồi có thể khác nhau. Các công nghệ laser có thể được cân nhắc Không phải mọi trường hợp sẹo đều sử dụng cùng một loại Laser. Bác sĩ cần dựa vào loại sẹo, độ sâu và tình trạng da để lựa chọn công nghệ và thông số phù hợp. Laser CO2 Fractional: thường được cân nhắc khi cần tái tạo bề mặt da và kích thích collagen. Pico Laser: sử dụng xung năng lượng ngắn, có thể được cân nhắc trong một số tình trạng sắc tố và tổn thương da tùy chỉ định. Nd Laser: có nhiều ứng dụng trong da liễu thẩm mỹ, lựa chọn bước sóng và thông số phụ thuộc mục tiêu điều trị. Er Laser: tác động lên lớp da nông hơn so với CO2 trong một số cấu hình, có thể được sử dụng cho tái tạo bề mặt da. Do đó, khi tìm hiểu laser trị sẹo có hiệu quả không, không nên chỉ dựa vào tên công nghệ. Hiệu quả điều trị còn liên quan đến kiểu hình sẹo, thông số laser, phác đồ, số buổi điều trị và khả năng phục hồi của da. Phác đồ laser phụ thuộc vào tình trạng sẹo Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên các yếu tố gồm: Loại sẹo: sẹo đáy nhọn, sẹo đáy vuông, sẹo lượn sóng hoặc dạng phối hợp. Mức độ sẹo: sẹo nông và sẹo sâu cần mức độ tác động khác nhau. Độ sâu sẹo: quyết định khả năng đáp ứng với tái tạo bề mặt. Mật độ sẹo: vùng có mật độ sẹo cao cần đánh giá diện tích và mức độ tổn thương. Độ xơ hóa mô sẹo: mô xơ có thể làm hạn chế khả năng cải thiện nếu chỉ tác động trên bề mặt. Mức độ tăng sắc tố sau viêm: ảnh hưởng đến nguy cơ tăng sắc tố sau laser. Khả năng đáp ứng collagen: liên quan đến quá trình tái tạo và phục hồi mô. Số buổi điều trị vì vậy không có một mức cố định cho mọi khách hàng. Bác sĩ cần đánh giá đáp ứng sau từng giai đoạn để điều chỉnh phác đồ. Tại PKTM Khang Anh, bác sĩ trực tiếp thăm khám, tư vấn, cá nhân hóa phương pháp và theo dõi khách hàng trong quá trình chăm sóc.