Đặt mua Đồng hồ áp suất Wika 213.53 Dantek uy tín phục vụ hệ thống đường ống tại Sơn La

Thảo luận trong 'Thanh Lý - Ve Chai - Tạp Hóa' bắt đầu bởi Trang Dantek, 30/8/26.

  1. Trang Dantek

    Trang Dantek Member

    Tham gia:
    1/6/24
    Bài viết:
    646
    Thích đã nhận:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Đồng hồ áp suất Wika 213.53 – Giải pháp đo áp suất chính xác, bền bỉ cho hệ thống công nghiệp

    Đồng hồ áp suất Wika 213.53 là dòng đồng hồ đo áp suất cơ học dạng ống Bourdon, được thiết kế với vỏ inox và cơ cấu đo bằng hợp kim đồng. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chịu rung động, chống va đập tốt và phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp như thủy lực, máy nén, đường ống khí và các ứng dụng có điều kiện vận hành tương đối khắc nghiệt.

    Vậy đồng hồ áp suất Wika 213.53 là gì, có ưu điểm gì và lựa chọn như thế nào? Hãy cùng Dantek tìm hiểu chi tiết qua nội dung dưới đây.

    Đồng hồ áp suất Wika 213.53 là gì?
    Wika 213.53 là đồng hồ đo áp suất dạng cơ, sử dụng nguyên lý ống Bourdon để xác định áp suất của môi chất. Khi áp suất tác động vào hệ thống đo, ống Bourdon biến dạng, chuyển động này được truyền đến cơ cấu kim chỉ thị để hiển thị giá trị áp suất trên mặt đồng hồ.

    Điểm đáng chú ý của model 213.53 là thiết kế vỏ thép không gỉ và có tùy chọn/phiên bản chứa chất lỏng, giúp giảm ảnh hưởng của rung động và dao động áp suất lên kim chỉ thị. WIKA xác định model này dành cho những vị trí có tải áp suất động và rung động cao.

    Dòng sản phẩm có nhiều kích thước mặt như 50 mm, 63 mm và 100 mm, tùy cấu hình và thị trường.

    Cấu tạo của đồng hồ áp suất Wika 213.53 gồm những gì?
    Vỏ đồng hồ bằng inox
    Vỏ của Wika 213.53 được chế tạo từ thép không gỉ, giúp thiết bị có độ bền cơ học tốt và phù hợp với môi trường công nghiệp. Một số tài liệu kỹ thuật của WIKA ghi nhận vật liệu vỏ là inox 1.4301 hoặc inox 304 tùy cấu hình.

    Cơ cấu đo dạng ống Bourdon
    Ống Bourdon là bộ phận cảm biến áp suất chính của đồng hồ. Khi áp suất thay đổi, ống Bourdon biến dạng và tạo chuyển động cơ học để kim hiển thị giá trị trên thang đo.

    Chất lỏng làm đầy
    Phiên bản liquid-filled của Wika 213.53 được làm đầy chất lỏng bên trong vỏ. Thiết kế này giúp hạn chế ảnh hưởng của rung động và xung áp lên cơ cấu chỉ thị, đặc biệt hữu ích khi đồng hồ được lắp trên máy móc hoặc hệ thống có dao động.

    Mặt kính và kim chỉ thị
    Mặt đồng hồ được thiết kế để người vận hành dễ dàng quan sát giá trị áp suất. Tùy phiên bản, WIKA cung cấp các cấu hình mặt và thang đo khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu sử dụng.

    Đồng hồ áp suất Wika 213.53 có ưu điểm gì?
    Khả năng chống rung và chống sốc tốt
    Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của model 213.53. WIKA giới thiệu sản phẩm với khả năng chống rung và sốc tốt, đồng thời hướng tới các vị trí có tải áp suất động và rung động.

    Điều này đặc biệt hữu ích khi đồng hồ được lắp gần máy nén, hệ thống thủy lực hoặc thiết bị có chuyển động cơ học.

    Thiết kế chắc chắn
    Vỏ inox kết hợp với kết cấu cơ học giúp Wika 213.53 có thiết kế tương đối chắc chắn, phù hợp với môi trường sử dụng công nghiệp.

    Đa dạng kích thước
    Model có các kích thước mặt phổ biến như 2 inch, 2,5 inch và 4 inch. Việc có nhiều kích thước giúp người dùng lựa chọn theo không gian lắp đặt và khoảng cách quan sát.

    Dải đo đa dạng
    Wika 213.53 có nhiều lựa chọn dải đo. Theo thông tin sản phẩm của WIKA, các cấu hình có thể đạt tới 0...1.000 bar hoặc 0...15.000 psi, tùy phiên bản.

    Do đó, khi đặt mua cần xác định chính xác dải áp suất cần đo thay vì chỉ cung cấp tên model.

    Đồng hồ Wika 213.53 dùng cho những ứng dụng nào?
    Hệ thống thủy lực
    Wika 213.53 được WIKA liệt kê cho các ứng dụng thủy lực, nơi thường xuất hiện áp suất cao và dao động trong quá trình vận hành.

    Máy nén
    Đồng hồ có thể được sử dụng để theo dõi áp suất tại các hệ thống máy nén phù hợp với giới hạn kỹ thuật của sản phẩm.

    Hệ thống công nghiệp có rung động
    Khả năng chống rung và chống sốc khiến phiên bản chứa chất lỏng phù hợp với các vị trí có rung động hoặc xung áp đáng kể.

    Ngành đóng tàu
    WIKA cũng đề cập model 213.53 có phê duyệt kiểu loại cho ngành đóng tàu ở các cấu hình phù hợp.

    Ngoài ra, thiết bị có thể được sử dụng cho môi chất khí hoặc chất lỏng với điều kiện môi chất không quá nhớt, không kết tinh và không gây ảnh hưởng đến các bộ phận hợp kim đồng của hệ thống đo.

    Làm thế nào để lựa chọn đồng hồ áp suất Wika 213.53 đúng?
    Chọn đúng dải đo
    Dải đo cần phù hợp với áp suất thực tế của hệ thống. Không nên lựa chọn đồng hồ có dải đo quá sát với áp suất vận hành liên tục vì có thể làm thiết bị phải làm việc ở vùng cao của thang đo trong thời gian dài.

    Ngược lại, nếu chọn dải quá lớn, khả năng quan sát và đọc các thay đổi áp suất nhỏ có thể không tối ưu.

    Kiểm tra kích thước mặt
    Wika 213.53 có nhiều kích thước mặt. Nếu vị trí lắp đặt nhỏ hoặc người vận hành đứng gần, có thể lựa chọn mặt phù hợp với không gian. Đối với hệ thống cần quan sát từ khoảng cách xa, mặt lớn hơn có thể thuận tiện hơn.

    Xác định kiểu kết nối
    Cần kiểm tra vị trí và kích thước ren trước khi đặt hàng. Tùy thị trường và cấu hình, sản phẩm có thể có các lựa chọn kết nối khác nhau, chẳng hạn NPT hoặc G tùy phiên bản.

    Xác định môi chất
    Đây là yếu tố rất quan trọng. Cần xác định môi chất là nước, khí, dầu hoặc chất lỏng khác để đảm bảo vật liệu phần tiếp xúc môi chất phù hợp.

    Đồng hồ áp suất Wika 213.53 có chính xác không?
    Độ chính xác phụ thuộc vào cấu hình cụ thể, kích thước mặt và dải đo. Một số cấu hình của Wika 213.53 được công bố với cấp chính xác khác nhau; vì vậy không nên áp dụng một thông số độ chính xác duy nhất cho mọi phiên bản.

    Ví dụ, WIKA công bố một số cấu hình có cấp chính xác ±1%, trong khi các phiên bản khác có thể có cấp chính xác khác theo tiêu chuẩn và cấu hình lựa chọn.

    Do đó, khi mua hàng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ yêu cầu kỹ thuật để xác định đúng mã sản phẩm.

    Vì sao nên sử dụng phiên bản đồng hồ áp suất có dầu?
    Nếu hệ thống thường xuyên xuất hiện rung động hoặc xung áp, phiên bản Wika 213.53 liquid-filled có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.

    Chất lỏng bên trong vỏ giúp giảm ảnh hưởng của rung động đến cơ cấu kim, đồng thời hỗ trợ khả năng đọc giá trị ổn định hơn trong điều kiện vận hành động. Đây cũng là lý do WIKA định vị model 213.53 cho các ứng dụng có rung động và tải áp suất động.

    Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất Wika 213.53
    Wika 213.53 là đồng hồ áp suất loại gì?
    Đây là đồng hồ áp suất cơ học dạng ống Bourdon, có vỏ inox và được cung cấp với cấu hình chứa chất lỏng nhằm phục vụ các ứng dụng cần khả năng chống rung và chống sốc tốt.

    Wika 213.53 có những kích thước nào?
    Các kích thước phổ biến gồm 50 mm, 63 mm và 100 mm, tùy phiên bản và cấu hình sản phẩm.

    Wika 213.53 có dùng cho hệ thống thủy lực không?
    Có. Thủy lực là một trong những ứng dụng được WIKA đề cập cho model 213.53. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng dải đo, kiểu kết nối và vật liệu theo điều kiện thực tế.

    Có nên chọn Wika 213.53 dạng có dầu không?
    Nếu vị trí lắp đặt có rung động, xung áp hoặc dao động cơ học, phiên bản có dầu thường là lựa chọn phù hợp hơn nhờ khả năng giảm ảnh hưởng của rung động lên cơ cấu chỉ thị.

    Mua đồng hồ áp suất Wika 213.53 ở đâu?
    Việc lựa chọn đúng đồng hồ áp suất Wika 213.53 không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu mà còn cần xác định chính xác dải đo, kích thước mặt, kiểu kết nối, vị trí chân ren, cấp chính xác và điều kiện môi chất.

    Dantek hỗ trợ tư vấn và cung cấp đồng hồ áp suất Wika 213.53 theo yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống. Khách hàng có thể cung cấp thông tin về áp suất làm việc, kích thước đường ống, môi chất và vị trí lắp đặt để được tư vấn cấu hình phù hợp.

    Nếu bạn đang cần đồng hồ áp suất Wika 213.53 chính hãng, đúng cấu hình và phù hợp với hệ thống, hãy liên hệ Dantek ngay hôm nay để được tư vấn sản phẩm, kiểm tra thông số kỹ thuật và nhận báo giá nhanh chóng.

    Xem thêm : đồng hồ áp suất yamaki , đồng hồ yamaki
     

trang này