Tiệc tất niên tiếng Anh là gì? Các từ vựng về tiệc tất niên tiếng Anh

Thảo luận trong 'Du Lịch - Ẩm Thực' bắt đầu bởi vietpower, 20/9/23.

Tags:
  1. vietpower

    vietpower Member

    Tham gia:
    12/7/23
    Bài viết:
    49
    Thích đã nhận:
    1
    Điểm thành tích:
    8
    Giới tính:
    Nam
    Địa phương:
    203 Minh Khai – Hai Bà Trưng – Hà Nội
    :
    Tiệc tất niên là một dịp quan trọng để mọi người trong công ty, doanh nghiệp cùng nhau sum họp, chia sẻ những thành công, khó khăn của một năm đã qua và cùng nhau hướng tới những mục tiêu mới trong năm tới. Bên cạnh những hoạt động vui chơi, giải trí, tiệc tất niên cũng là dịp để mọi người gửi những lời chúc tốt đẹp tới nhau. Mời bạn theo dõi bài viết dưới đây của VietPower để hiểu hơn về tiệc tất niên tiếng Anh.

    Tiệc tất niên tiếng Anh là gì?
    Tiệc tất niên là một sự kiện được tổ chức vào cuối năm để đánh dấu sự kết thúc của một năm và chuẩn bị chào đón năm mới. Đây là một dịp để mọi người cùng nhau sum họp, ăn uống, trò chuyện và chúc nhau những điều tốt đẹp trong năm mới.

    [​IMG]

    Tiệc tất niên trong tiếng Anh được gọi là New Year's Eve party hoặc Year-end party. New Year's Eve party là cách gọi phổ biến hơn, bởi vì nó nhấn mạnh vào thời điểm diễn ra bữa tiệc, đó là đêm giao thừa. Year-end party là cách gọi chung hơn, không chỉ áp dụng cho bữa tiệc diễn ra vào đêm giao thừa, mà còn áp dụng cho các bữa tiệc được tổ chức vào cuối năm, chẳng hạn như bữa tiệc tất niên của công ty, trường học, hay hội nhóm.

    Các từ vựng về tiệc tất niên tiếng Anh

    Tiệc tất niên là một dịp quan trọng để mọi người cùng nhau sum họp, chia tay năm cũ, chào đón năm mới. Đối với các công ty, doanh nghiệp, tiệc tất niên cũng là một dịp để tri ân khách hàng, đối tác và nhân viên.


    1. Từ vựng về chủ đề tiệc tất niên

    • Year-end party: Tiệc tất niên

    • Holiday party: Tiệc lễ hội

    • End-of-year party: Tiệc cuối năm

    • Company party: Tiệc công ty

    • Corporate party: Tiệc doanh nghiệp

    • Employee party: Tiệc nhân viên

    • Client party: Tiệc khách hàng

    • Partner party: Tiệc đối tác
    2. Từ vựng về đồ dùng trong tiệc tất niên

    • Food: Thức ăn

    • Drink: Thức uống

    • Table: Bàn

    • Chair: Ghế

    • Decoration: Trang trí

    • Music: Âm nhạc

    • Dance: Nhảy múa

    • Game: Trò chơi

    • Gift: Quà tặng
    [​IMG]

    Xem thêm: 15 mẫu thiệp mời year end party đẹp lịch sự nhất 2023

    3. Từ vựng về các hoạt động trong tiệc tất niên

    • To attend: Tham dự

    • To join: Tham gia

    • To host: Tổ chức

    • To invite: Mời

    • To celebrate: Kỷ niệm

    • To welcome: Chào đón

    • To bid farewell: Chia tay

    • To enjoy: Tận hưởng

    • To have fun: Vui vẻ
    4. Từ vựng tiếng Anh về các món ăn trong tiệc tất niên

    • Appetizer: Món khai vị

    • Main course: Món chính

    • Dessert: Món tráng miệng

    • Cocktail: Cocktail

    • Wine: Rượu vang

    • Beer: Bia

    • Soda: Nước ngọt

    • Cake: Bánh ngọt

    • Fruit: Trái cây
    5. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong tiệc tất niên

    • Toasting: Uống rượu chúc mừng

    • Karaoke: Hát karaoke

    • Dancing: Nhảy múa

    • Playing games: Chơi trò chơi

    • Giving gifts: Tặng quà

    • Making speeches: Phát biểu
    6. Từ vựng tiếng Anh về các trang phục trong tiệc tất niên

    • Formal attire: Trang phục trang trọng

    • Casual attire: Trang phục thường ngày

    • Dress code: Quy định về trang phục

    • Suit: Bộ đồ com lê

    • Tuxedo: Áo tuxedo

    • Gown: Váy dạ hội

    • Ao dai: Áo dài
    7. Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm tổ chức tiệc tất niên

    • Banquet hall: Phòng tiệc

    • Hotel: Khách sạn

    • Restaurant: Nhà hàng

    • Convention center: Trung tâm hội nghị

    • Outdoor venue: Địa điểm ngoài trời

    Dưới đây là tuyển tập lời chúc về tiệc tất niên tiếng Anh hay và ý nghĩa:


    • Chúc mừng năm mới! Chúc bạn một năm mới an khang, thịnh vượng, vạn sự như ý!
    I wish you a happy new year! May you have a prosperous and fulfilling year ahead!

    • Chúc bạn một năm mới tràn đầy niềm vui, hạnh phúc và thành công!
    I wish you a year full of joy, happiness, and success!

    • Chúc bạn một năm mới nhiều sức khỏe, may mắn và thành công trong công việc!
    I wish you good health, good luck, and success in your work in the new year!

    • Chúc bạn và gia đình một năm mới bình an, hạnh phúc!
    I wish you and your family a peaceful and happy new year!

    • Chúc bạn luôn thành công và gặt hái được nhiều thành tựu trong năm mới!
    I wish you continued success and achievements in the new year!

    • Chúc bạn luôn giữ vững tinh thần lạc quan, yêu đời và luôn vui vẻ!
    I wish you always keep a positive spirit, love life, and always be happy!

    • Chúc bạn luôn có nhiều niềm vui và tiếng cười trong cuộc sống!
    I wish you always have lots of joy and laughter in your life!

    • Chúc bạn luôn có những người bạn tốt bên cạnh!
    I wish you always have good friends by your side!


    >>>Nguồn: https://viet-power.vn/tiec-tat-nien-tieng-anh-la-gi/
     

trang này